Dịch

corn-factor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nhà máy bộtdanh từA trader in grains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn-factorDạng gốc (base form)
  2. corn-factorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI