Nghĩa chính
- Không có hạttính từkhông so sánh (not comparable)Not having (noticeable) seeds.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seedless grape | Nho không hạt | |
| seedless grapes | Nho không hạt |
Họ từ (word family)
cùng gốc seedlessVí dụ
- ? , , .