Dịch

sed

C2danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)danh từ (noun)
US/sɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trình soạn thảo seddanh từ riêngA noninteractive text editor (originally developed in Unix), intended for making systematic edits in an automatic or batch-oriented way.
  2. Dùng lệnh sed chỉnh sửađộng từTo edit a file or stream of text using sed.
  3. Dây câu, thẻo câudanh từA line fastening a fish-hook.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Sed carddanh từĐồng nghĩa với comp card
sed ratedanh từTốc độ lắng của hồng cầu

Họ từ (word family)

cùng gốc sed

Ví dụ

  • , ?Bạn có thể dùng lệnh sed xóa các khoảng trắng thừa ở cuối dòng được không?

AI