Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sed rate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
d
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tốc độ lắng của hồng cầu
danh từ
Erythrocyte sedimentation rate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sed rate
Dạng gốc
(base form)
sed rate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tốc độ lắng của hồng cầu
1
Tốc độ lắng của hồng cầu
1
Tốc độ lắng của hồng cầu