Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sed card
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
d
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với comp card
danh từ
Synonym of comp card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sed card
Dạng gốc
(base form)
Sed card
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comp card
AI
1
Đồng nghĩa với comp card
1
Đồng nghĩa với comp card
1
Đồng nghĩa với comp card