Dịch

Sed card

danh từ (noun)
US/ˈsɛd ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với comp carddanh từSynonym of comp card.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sed cardDạng gốc (base form)
  2. Sed cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI