secularity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính cách trường kỳ, tính thế tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being secular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secularityDạng gốc (base form)
- secularitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , "" .