Dịch

secularity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cách trường kỳ, tính thế tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being secular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secularityDạng gốc (base form)
  2. secularitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , "" .

AI