Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aconfesionalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akonfesjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính thế tục
danh từ
secularity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aconfesionalidad
Dạng gốc
(base form)
aconfesionalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
secularity
Tính cách trường kỳ, tính thế tục
AI
1
Tính thế tục
1
Tính thế tục
1
Tính thế tục