Dịch

secrecy

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính kín đáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Concealment; the condition of being secret or hidden.
  2. Tính kín miệng, thói quen giữ bí mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The habit of keeping secrets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secrecyDạng gốc (base form)
  2. secreciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in secrecyTrong vòng bí mật
shrouded in secrecyĐược bao phủ trong bức màn bí mật
sworn to secrecyThề giữ bí mật
veil of secrecyBức màn bí mật
maintain secrecyGiữ bí mật
pledged to secrecyCam kết giữ bí mật
strict secrecySự bảo mật nghiêm ngặt
professional secrecydanh từSự bảo vệ pháp lý về tính bảo mật đối với những tiết lộ do khách hàng của họ thực hiện cho một số chuyên gia nhất định

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisecretee
  2. từ tiếng Pháp cổsecré

Ví dụ

  • .Tôi đã phải thề giữ bí mật.
  • .Chúng tôi bắt cô ấy phải giữ bí mật.
  • hứa giữ bí mật

AI