Nghĩa chính
- Tính kín đáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Concealment; the condition of being secret or hidden.
- Tính kín miệng, thói quen giữ bí mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The habit of keeping secrets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secrecyDạng gốc (base form)
- secreciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in secrecy | Trong vòng bí mật | |
| shrouded in secrecy | Được bao phủ trong bức màn bí mật | |
| sworn to secrecy | Thề giữ bí mật | |
| veil of secrecy | Bức màn bí mật | |
| maintain secrecy | Giữ bí mật | |
| pledged to secrecy | Cam kết giữ bí mật | |
| strict secrecy | Sự bảo mật nghiêm ngặt | |
| professional secrecydanh từ | danh từ | Sự bảo vệ pháp lý về tính bảo mật đối với những tiết lộ do khách hàng của họ thực hiện cho một số chuyên gia nhất định |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- secretđồng nghĩatrạng thái được giữ kín, không công khai.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc secrecyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisecretee
- từ tiếng Pháp cổsecré
Ví dụ
- .Tôi đã phải thề giữ bí mật.
- .Chúng tôi bắt cô ấy phải giữ bí mật.
- hứa giữ bí mật