Dịch

sealskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải được làm từ da hải cẩudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of fabric made from the skin of seals.
  2. Các loại vải được sản xuất giống với da hải cẩudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any fabric manufactured to resemble sealskin.
  3. Mặt hàng quần áo làm từ da hải cẩu (dù là thật hay giả)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An item of clothing made from sealskin (whether real or imitation).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sealskinDạng gốc (base form)
  2. sealskinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sealskin tentdanh từĐồng nghĩa với tupik
sealskin clothdanh từTấm vải làm bằng vải mohair có vải ngủ trưa và được nhuộm giống với lông của hải cẩu

Họ từ (word family)

cùng gốc sealskin

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI