Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sealskin tent
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
l
ˌ
s
k
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tupik
danh từ
Synonym of tupik
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sealskin tent
Dạng gốc
(base form)
sealskin tent
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tupik
AI
1
Đồng nghĩa với tupik
1
Đồng nghĩa với tupik
1
Đồng nghĩa với tupik