Dịch

sealskin cloth

danh từ (noun)
US/ˈsilˌskɪn ˈklɔθ/

Nghĩa chính

  1. Tấm vải làm bằng vải mohair có vải ngủ trưa và được nhuộm giống với lông của hải cẩudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cloth made of mohair with a nap, and dyed to resemble the fur of a seal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sealskin clothDạng gốc (base form)
  2. sealskin clothsSố nhiều (plural)

AI