Dịch

seal script

danh từ (noun)
US/ˈsil ˈskɹɪpt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với small seal scriptdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of small seal script.
  2. Triện thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)All forms of ancient Chinese calligraphy used for seals and chops, including the Zhou-era large seal script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seal scriptDạng gốc (base form)
  2. seal scriptsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

great seal scriptdanh từĐồng nghĩa với large seal script
large seal scriptdanh từLoại chữ viết thư pháp cổ của Trung Quốc được sử dụng vào thời nhà Chu
small seal scriptdanh từChữ viết thư pháp cổ của Trung Quốc, được tiêu chuẩn hóa vào năm 220 trước Công nguyên bởi Li Si, tể tướng của Hoàng đế đầu tiên nhà Tần, từ nhiều hình thức khác nhau được nhà Tần sử dụng
lesser seal scriptdanh từĐồng nghĩa với small seal script

AI