Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lesser seal script
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
s
ɚ ˈ
s
i
l
ˈ
s
k
ɹ
ɪ
p
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với small seal script
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of small seal script.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
small seal script
AI
1
Đồng nghĩa với small seal script
1
Đồng nghĩa với small seal script
1
Đồng nghĩa với small seal script