Dịch

lesser seal script

danh từ (noun)
US/ˈlɛsɚ ˈsil ˈskɹɪpt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với small seal scriptdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of small seal script.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI