Nghĩa chính
- Bệnh viêm da cổ chân ngựadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of pastern dermatitis.
- Số nhiều của scratchdanh từplural of scratch
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scratchđộng từthird-person singular simple present indicative of scratch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scratch byđộng từ | động từ | Vượt qua; kiếm sống |
| scratch upđộng từ | động từ | Làm xước bề mặt của (cái gì đó) thật kỹ |
| scratch hitdanh từ | danh từ | Quả bóng chạm đất yếu khiến cầu thủ trong sân tránh được và dẫn đến một cú đánh cơ bản |
Họ từ (word family)
cùng gốc scratchVí dụ
- .Con mèo cào và cắn.
- .Maria gãi đầu.
- .