scratchy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có vết trầy, xướctính từCharacterized by scratches.
- Gây ngứa, ngứa ngáytính từIrritating; itchy.
- Có tiếng rè, bị nhiễutính từNoisy, lossy; marred by white noise or static as a result of poor or low signal, interference or unfavourable atmospheric conditions.
- Có tiếng lách tách, kêu lách táchtính từHaving popping and/or crackling sounds due to excessive wear, especially from scratch marks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scratchyDạng gốc (base form)
- scratchierSo sánh hơn (comparative)
- scratchiestSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Dễ cáu
- Dễ cáu, cáu kỉnh, hay cáuIrritable; tetchy.
Họ từ (word family)
cùng gốc scratchyVí dụ
- , .Đài FM cách đây hai trăm dặm vẫn dò được, nhưng âm thanh quá rè để có thể nhận dạng chắc chắn.
- , father's . 45 .Có lần anh suýt ngủ gật, rồi chiếc máy hát nhỏ trong phòng ngủ của bố mẹ bắt đầu vang lên. Mẹ lại đang phát những chiếc đĩa 45 vòng rè rè của Elvis.
- ', , ,' . ' . […]'Thôi nào, đừng có cáu kỉnh,' Casali nói. 'Anh đã đủ rắc rối cho riêng mình rồi. [...]'