Dịch

scratchiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính tạo cảm giác ngứa ngáydanh từkhông đếm được (uncountable)The property of feeling scratchy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • N’Golo Kanté , 3-4-3 , , , , .
  • , .

AI