Dịch

score table

UK/ˈskɔː ˈteɪbl̩/US/ˈskoɹ ˈteɪbl̩/

Nghĩa chính

  1. Bảng điểm

Cụm từ (phrase)

high-score tabledanh từDanh sách điểm cao được trình bày dưới dạng bảng

Ví dụ

  • .Giáo viên đã đăng bảng điểm lên tường.

AI