Nghĩa chính
- Bảng điểm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-score tabledanh từ | danh từ | Danh sách điểm cao được trình bày dưới dạng bảng |
Ví dụ
- .Giáo viên đã đăng bảng điểm lên tường.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- tablekết hợpbảng điểm