Dịch

schoolwork

A2danh từ (noun)
UK/ˈskuːlˌwɜːk/US/ˈskulˌwɝk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bài tập ở trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Work done for school, including both in class and as homework.

Cụm từ (phrase)

catch up on schoolworkHọc bù bài vở
keep up with schoolworkTheo kịp việc học
manage schoolworkSắp xếp việc học

Ví dụ

  • 40, .Tôi đã 40 tuổi, nhưng giờ tôi quay lại học lấy bằng nên đang ngập đầu trong bài tập ở trường.
  • .Anh ấy làm tốt bài tập học.
  • .Cô ấy làm tốt bài tập học.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI