schoolchild
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học sinhdanh từA young person attending school or of an age to attend school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- schoolchildDạng gốc (base form)
- schoolchildren (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , : , .Tiến lên phía trước, lùi lại: Kathleen đã từng học một số vần điệu về điều đó khi cô còn là một học sinh, nhưng cô không còn nhớ nó nữa.
- […] , .