Dịch

schoolchild

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học sinhdanh từA young person attending school or of an age to attend school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. schoolchildDạng gốc (base form)
  2. schoolchildren (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Học sinh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : , .Tiến lên phía trước, lùi lại: Kathleen đã từng học một số vần điệu về điều đó khi cô còn là một học sinh, nhưng cô không còn nhớ nó nữa.
  • […] , .

AI