colegiante
giống đực/cáidanh từ (noun)
/koleˈxjante/
Nghĩa chính
- Học sinh, nam sinh, nữ sinhdanh từschoolchild, schoolboy, schoolgirl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colegianteDạng gốc (base form)
- colegiantesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh