Dịch

scally

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ bất lương hoặc một kẻ bất lương, một kẻ khốn nạndanh từA rascal or miscreant, a scallywag.
  2. Thanh niên thất nghiệp, có ít hoặc không có học vấn, thường gắn liền với các hành vi chống đối xã hội và tội phạmdanh từA jobless yob who has little or no education, often associated with antisocial behaviour and crime.
  3. Mũ phẳng hoặc mũ lái xedanh từA flat cap or driving cap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scallyDạng gốc (base form)
  2. scalliesSố nhiều (plural)

AI