roadman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đàn ông xây dựng hoặc sửa chữa đườngdanh từA man who builds or repairs roads.
- Thành viên của một nhóm văn hóa có đặc điểm là trang phục của họ (đặc biệt là áo khoác phao và đồ thể thao) là thời trang đường phố và âm nhạc họ nghe, đặc biệt là nhạc khoandanh từA member of a subculture characterised by their clothing (notably puffer jackets and sportswear) as street fashion and the music they listen to, notably drill music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- roadmanDạng gốc (base form)
- roadmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.