scala
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thang, chuỗidanh từLadder; sequence.
- Thang ốc taidanh từLadder-like structure in the cochlea of a mammal's ear.
- Máy nắn trật khớp vaidanh từA machine formerly used for reducing dislocations of the humerus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scalaDạng gốc (base form)
- scalae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- scalasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scala Nuovadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Kuşadası: một thành phố ở Thổ Nhĩ Kỳ |
| scala naturaedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với great chain of being |
| scala tympanidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tympanic duct |
| scala vestibulidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vestibular duct |
Họ từ (word family)
cùng gốc scalaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhscāla“ladder”
Cùng gốc (doublet)scale