Dịch

scala tympani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tympanic ductdanh từSynonym of tympanic duct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scala tympaniDạng gốc (base form)
  2. scala tympanisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI