Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scala tympani
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tympanic duct
danh từ
Synonym of tympanic duct.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scala tympani
Dạng gốc
(base form)
scala tympani
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tympanic duct
AI
1
Đồng nghĩa với tympanic duct
1
Đồng nghĩa với tympanic duct
1
Đồng nghĩa với tympanic duct