tympanic duct
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoang trong ốc tai ở tai trong chứa ngoại dịchdanh từA cavity in the cochlea in the inner ear that contains perilymph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tympanic ductDạng gốc (base form)
- tympanic ductsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa