scala vestibuli
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với vestibular ductdanh từSynonym of vestibular duct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scala vestibuliDạng gốc (base form)
- scala vestibulisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa