Dịch

scala vestibuli

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vestibular ductdanh từSynonym of vestibular duct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scala vestibuliDạng gốc (base form)
  2. scala vestibulisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI