Dịch

scaffoldin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Glycoprotein lớn, một trong những tiểu đơn vị của xenlulozadanh từA large glycoprotein, one of the subunits of a cellulosome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scaffoldinDạng gốc (base form)
  2. scaffoldinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scaffolding towerdanh từGiàn giáo nhỏ, tạm thời, thường được trang bị bánh xe, dùng cho công trình xây dựng quy mô nhỏ

Họ từ (word family)

cùng gốc scaffoldin

Nguồn gốc (etymology)

AI