scaffoldin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Glycoprotein lớn, một trong những tiểu đơn vị của xenlulozadanh từA large glycoprotein, one of the subunits of a cellulosome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scaffoldinDạng gốc (base form)
- scaffoldinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scaffolding towerdanh từ | danh từ | Giàn giáo nhỏ, tạm thời, thường được trang bị bánh xe, dùng cho công trình xây dựng quy mô nhỏ |