Dịch

scaffolding tower

danh từ (noun)
US/ˈskæˌfoʊldɪŋ ˈtaʊɚ/

Nghĩa chính

  1. Giàn giáo nhỏ, tạm thời, thường được trang bị bánh xe, dùng cho công trình xây dựng quy mô nhỏdanh từSmall, temporary scaffolding, often equipped with wheels, for small-scale building work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scaffolding towerDạng gốc (base form)
  2. scaffolding towersSố nhiều (plural)

AI