Nghĩa chính
- Dùng để thể hiện sự nhiệt tình, khuyến khích hoặc đồng ý với người nóithán từUsed to express enthusiasm, encouragement, or agreement with the speaker.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| say that againcụm từ | cụm từ | Lặp lại những gì bạn vừa nói |
| please say that againcụm từ | cụm từ | Xin vui lòng nhắc lại |
| you can say that againcụm từ | cụm từ | Rất đúng |
| it is safe to say that | Có thể nói chắc rằng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn có thể nhắc lại không?
- ?Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
- ?Có đúng là Tom đã nói điều đó không?