Nghĩa chính
- Lặp lại những gì bạn vừa nóicụm từRepeat what you just said.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| please say that againcụm từ | cụm từ | Xin vui lòng nhắc lại |
| you can say that againcụm từ | cụm từ | Rất đúng |
Ví dụ
- ?Bạn có thể nhắc lại không?
- !Nói lại lần nữa đi!
- .