Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
please say that again
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
p
l
iː
z
ˈ
s
eɪ
ð
ə
t
ə
ˈ
ɡ
eɪ
n
/
US
/ˈ
p
l
i
z
ˈ
s
eɪ
ð
ə
t
eɪ
ˈ
ɡ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Xin vui lòng nhắc lại
cụm từ
Used as request for the interlocutor to repeat what he or she said previously.
Ví dụ
Can
you
please
say
that
again
?
Please
say
that
again
.
Please
say
that
again
!
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Xin vui lòng nhắc lại
1
Xin vui lòng nhắc lại
1
Xin vui lòng nhắc lại