Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đúng và phù hợp; hoàn toàn đúngtính từCorrect and apropos; perfectly true.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right onDạng gốc (base form)
- more right onSo sánh hơn (comparative)
- most right onSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| it'll be all right on the nightcụm từ | cụm từ | Mặc dù hiện tại có vẻ có vấn đề nhưng cuối cùng nó sẽ thành công |
| right onedanh từ | danh từ | Người khó đoán |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Biểu hiện của sự nhiệt tình hoặc khuyến khích
- An expression of enthusiasm or encouragement.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- . !
- .