Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sateless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô độ
tính từ
Insatiable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unsated
unsating
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
insaciable
Vô độ
lujuria
Sự thái quá, sự vô độ
Nguồn gốc
(etymology)
sate
+
-less
Ví dụ
His
sateless
thirst
of
pleasure
,
gold
,
and
fame
[…]
AI
1
Vô độ
1
Vô độ
1
Vô độ