Nghĩa chính
- Tỉnh thảo nguyên ở miền tây Canada. Thủ đô: Regina.danh từ riêngA prairie province in western Canada. Capital: Regina.
- Con sông lớn ở Saskatchewan và Manitoba, Canadadanh từ riêngA major river in Saskatchewan and Manitoba, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Saskatchewandanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Edmonton, Alberta, Canada |
| Saskatchewan Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Saskatchewan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc SaskatchewanVí dụ
- " ," , , , .
- -19 .
- Saskatchewan's