Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ssk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một mũi khâu nghiêng sang trái
danh từ
a left-leaning decrease stitch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ssk
Dạng gốc
(base form)
ssk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một mũi khâu nghiêng sang trái
1
Một mũi khâu nghiêng sang trái
1
Một mũi khâu nghiêng sang trái