Dịch

sk

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của skipđộng từAbbreviation of skip.
  2. Viết tắt của seekđộng từAbbreviation of seek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. skNguyên thể (infinitive)
  2. sksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. skg (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sk.danh từViết tắt của synklepton

Ví dụ

  • 1: 3, 2 , 3 […]Hàng 1: Móc 3 mũi bính, bỏ qua 2 mũi, móc 3 mũi kép đơn vào mũi tiếp theo[…]
  • & 2 . , .Đồng tính nữ & 2 con mèo tìm nhà ngoài phạm vi thành phố. Nếu bạn cũng cần tìm nhà, hãy cùng tìm nhé.

AI