sk
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của skipđộng từAbbreviation of skip.
- Viết tắt của seekđộng từAbbreviation of seek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- skNguyên thể (infinitive)
- sksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- skg (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sk.danh từ | danh từ | Viết tắt của synklepton |
Ví dụ
- 1: 3, 2 , 3 […]Hàng 1: Móc 3 mũi bính, bỏ qua 2 mũi, móc 3 mũi kép đơn vào mũi tiếp theo[…]
- & 2 . , .Đồng tính nữ & 2 con mèo tìm nhà ngoài phạm vi thành phố. Nếu bạn cũng cần tìm nhà, hãy cùng tìm nhé.