Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saskatchewan
B2
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh ở miền tây Canada
danh từ riêng
Saskatchewan (a prairie province in western Canada)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Saskatchewan
saskatchewan
iano
Saskatchewanian (của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Saskatchewan, Canada)
tính từ, danh từ
AI
1
Tỉnh ở miền tây Canada
1
Tỉnh ở miền tây Canada
1
Tỉnh ở miền tây Canada