Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
saphead
danh từ
(noun)
/ˈ
s
æ
p
h
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Người đơn giản, một người ngu ngốc
danh từ
A simpleton, a stupid person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saphead
Dạng gốc
(base form)
saphead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sap
+
head
Ví dụ
"
You're
dumb
.
A
saphead
.
You
don't
savvy
anything
.
"
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simpleton
milksop
Họ từ
(word family)
cùng gốc
saphead
saphead
ed
Đầu óc đơn giản; ngu si
tính từ
saphead
edness
Tính sa sút
danh từ
AI
1
Người đơn giản
1
Người đơn giản
1
Người đơn giản