Nghĩa chính
- Bánh gối (món ăn nhanh có gia vị với thịt, rau nhồi trong một cái vỏ bột rán giòn hình tam giác)danh từA South Asian snack consisting of a deep-fried triangular turnover filled with vegetables (especially potatoes) or meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- samosaDạng gốc (base form)
- samose (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- samosasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.