Dịch

samosa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh gối (món ăn nhanh có gia vị với thịt, rau nhồi trong một cái vỏ bột rán giòn hình tam giác)danh từA South Asian snack consisting of a deep-fried triangular turnover filled with vegetables (especially potatoes) or meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. samosaDạng gốc (base form)
  2. samose (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. samosasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnسنبوسهsanbōsa
  2. từ tiếng Ba Tư trung đại*sambōsag

Cùng gốc (doublet)sambusaksambusehsambuusasamsa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI