Dịch

samsa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh Trung Á nhồi thịt và đôi khi có cả raudanh từA Central Asian bun stuffed with meat and sometimes with vegetables.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnسَنْبوسَهsanbōsa
  2. từ tiếng Ba Tư trung đại*sambōsag

Cùng gốc (doublet)samosasambuseh

AI