Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
samsaric
tính từ
(adjective)
/
s
ʌ
m
ˈ
s
ɑ
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến luân hồi
tính từ
Of or pertaining to samsara.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
samsaric
Dạng gốc
(base form)
more samsaric
So sánh hơn
(comparative)
most samsaric
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
samsara
+
-ic
AI
1
Liên quan đến luân hồi
1
Liên quan đến luân hồi
1
Liên quan đến luân hồi