Dịch

sambuusa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ của Somali tương tự như samosadanh từA Somali snack similar to a samosa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sambuusaDạng gốc (base form)
  2. sambuusasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , cumin-laced , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Somalisambuus
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnسَنْبوسَهsanbōsa
  3. từ tiếng Ba Tư trung đại*sambōsag

Cùng gốc (doublet)sambusaksambusehsamosasamsa

AI