Dịch

Samoa

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xa-moadanh từ riêngA country consisting of the western part of the Samoan archipelago in Polynesia, in Oceania. Official name: Independent State of Samoa. Capital and largest city: Apia. Formerly Western Samoa, and, before that, German Samoa. It is distinct from American Samoa.
  2. Thị trấn ở quận Humboldt, California, Mỹdanh từ riêngA census-designated place in Humboldt County, California, United States.
  3. Bánh quy dừadanh từA kind of cookie with coconut flavoring, often sold by Girl Scouts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SamoaDạng gốc (base form)
  2. SamoasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Western Samoadanh từ riêngTây Xa-moa
German Samoadanh từ riêngLà vùng bảo hộ cũ của Đức ở Châu Đại Dương, tồn tại từ năm 1900 đến năm 1919, bao gồm các đảo Upolu, Savai'i, Apolima và Manono, ở Samoa hiện đại
American Samoadanh từ riêngSamoa thuộc Mỹ
Samoa Standard Timedanh từ riêngMúi giờ chính thức của lãnh thổ Samoa thuộc Mỹ, quốc gia Niue, cũng như Quần đảo Midway và các đảo không có người ở Jarvis, Palmyra và Kingman Reef
Independent State of Samoadanh từ riêngTên chính thức của Samoa: một quốc đảo ở Polynesia
Samoan dovedanh từBồ câu mỏ răng (Didunculus strigirostris)
Samoan timedanh từHệ thống thời gian mang tính khái niệm mà những người khác đôi khi gán cho người Samoa một cách xúc phạm, và đôi khi họ tự gán cho mình một cách hài hước, để giải thích cho xu hướng được cho là của họ là nhàn nhã, không khắt khe về lịch trình và thường đi trễ
Samoan ebonydanh từDiospyros samoensis, một loài cây ở quần đảo Tây Nam Thái Bình Dương

AI