Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
samoamide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ nhóm octapeptide tuần hoàn gây độc tế bào nào có trong một số vi khuẩn lam ở biển
danh từ
Any of a group of cytotoxic cyclic octapeptides present in some marine cyanobacteria
AI
1
Bất kỳ nhóm octapeptide tuần hoàn gây độc tế bào nào có trong một số vi khuẩn lam ở biển
1
Bất kỳ nhóm octapeptide tuần hoàn gây độc tế bào nào có trong một số vi khuẩn lam ở biển
1
Bất kỳ nhóm octapeptide tuần hoàn gây độc tế bào nào có trong một số vi khuẩn lam ở biển