salinization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động nhiễm mặn, hoặc tình trạng bị nhiễm mặndanh từThe act of salinizing, or the state of being salinized.
- Việc bổ sung muối hoặc nước muốidanh từThe addition of salt or brine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salinizationDạng gốc (base form)
- salinizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc salinizationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha