Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resalinization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm mặn một lần nữa hoặc một lần nữa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
salinization again or anew
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
salinization
AI
1
Nhiễm mặn một lần nữa hoặc một lần nữa
1
Nhiễm mặn một lần nữa hoặc một lần nữa
1
Nhiễm mặn một lần nữa hoặc một lần nữa