Dịch

sales assistant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên bán hàngdanh từA shop assistant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sales assistantDạng gốc (base form)
  2. sales assistantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Let’s .Chúng ta hãy hỏi người bán hàng.
  • .
  • Ziri .

AI