Dịch

sailfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá thuộc chi Istiophorus, có vây giống cánh buồm đặc trưng trên lưngdanh từA fish of the genus Istiophorus, having a characteristic sail-like fin on its back.
  2. Cá mập phơi (Cetorhinus maximus)danh từThe basking shark (Cetorhinus maximus).
  3. Cá lông lưng (Carpiodes cyprinus)danh từThe quillback (Carpiodes cyprinus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sailfishDạng gốc (base form)
  2. sailfishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Atlantic sailfishChưa có nghĩa
Indo-Pacific sailfishChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI