boohoo
động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Muốn khóc, hãy khócđộng từTo cry, weep.
- Phàn nàn, than vãnđộng từTo complain, whine.
- Được sử dụng để đại diện cho tiếng ồn của ai đó đang khócthán từused to represent the noise of someone crying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng khóc hu hu
- The sailfish.
Ví dụ
- " ," . – , say-what-you-see .