Dịch

sailduck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vịt (một loại vải) dùng làm vải buồmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Duck (a type of fabric) used as sailcloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sailduckDạng gốc (base form)
  2. sailducksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sailduck“canvas-like material, rag”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI